láng bóng
Định nghĩa
Tính từ:
- Có bề mặt nhẵn, mịn và phản chiếu ánh sáng: "láng bóng" mô tả trạng thái bề mặt của một vật thể, thường là kim loại, gỗ, đá hoặc nhựa, khi được đánh hoặc mài đến độ mịn cao, có khả năng phản chiếu ánh sáng như gương.
- Ví dụ: Mặt bàn gỗ được đánh láng bóng, nhìn thấy rõ hình ảnh phản chiếu của người ngồi đối diện.
Động từ (dạng kết hợp):
- Làm cho bề mặt trở nên nhẵn mịn và sáng bóng: "láng bóng" có thể được dùng như một cụm động từ chỉ hành động tạo ra độ bóng cho bề mặt.
- Ví dụ: Thợ mộc đã láng bóng chiếc bàn bằng giấy nhám và dầu bóng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Đôi giày da của anh ấy được đánh láng bóng, trông rất sang trọng. (Đôi giày có bề mặt nhẵn mịn, phản chiếu ánh sáng.)
- Sàn nhà lát đá hoa cương láng bóng, có thể nhìn thấy bóng người đi lại. (Bề mặt sàn nhẵn bóng, phản chiếu hình ảnh.)
Động từ:
- Cô ấy dành cả buổi chiều để láng bóng chiếc vòng bạc. (Cô ấy làm cho vòng bạc trở nên sáng bóng.)
- Kỹ thuật viên láng bóng các chi tiết máy để giảm ma sát. (Người thợ làm nhẵn bề mặt chi tiết máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"láng bóng như gương": thành ngữ so sánh, chỉ bề mặt cực kỳ nhẵn mịn, phản chiếu tốt.
- Chiếc xe mới được phủ sơn láng bóng như gương. (Bề mặt xe sáng bóng, phản chiếu rõ rệt.)
"đánh láng bóng": hành động làm bóng bề mặt bằng cách chà xát hoặc sử dụng hóa chất.
- Anh ấy đánh láng bóng đôi giày trước khi đi dự tiệc. (Anh ấy chà bóng giày để tạo vẻ đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Bóng (tính từ): sáng, có ánh phản chiếu, thường dùng riêng lẻ.
- Mặt bàn bóng loáng. (Bề mặt bàn sáng, phản chiếu ánh sáng.)
Láng (tính từ): nhẵn, mịn, không gồ ghề.
- Đường đi láng mịn dễ dàng cho xe cộ. (Mặt đường nhẵn, thuận tiện di chuyển.)
Nhẵn bóng (tính từ): kết hợp "nhẵn" và "bóng", nghĩa tương tự "láng bóng".
- Viên đá được mài nhẵn bóng. (Viên đá có bề mặt mịn và sáng.)
Từ đồng nghĩa
Bóng loáng: sáng bóng, phản chiếu ánh sáng mạnh.
- Nền nhà bóng loáng sau khi lau chùi. (Bề mặt sáng bóng, có thể nhìn thấy bóng.)
Láng mịn: nhẵn và mịn, không nhất thiết phải sáng bóng.
- Làn da em bé láng mịn. (Da nhẵn, mịn màng.)
Sáng bóng: có ánh sáng phản chiếu rõ rệt.
- Chiếc nhẫn vàng sáng bóng dưới ánh đèn. (Nhẫn có ánh sáng lấp lánh.)
Thành ngữ liên quan
- Láng bóng như gương: cụm so sánh phổ biến.
- Mặt hồ láng bóng như gương, phản chiếu cả bầu trời. (Bề mặt hồ nhẵn mịn, phản chiếu hình ảnh.)